Tỷ giá Franc CFP sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = SAR
Cập nhật
1
XPF
=
0.03507144
SAR
-0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = ﷼0.03507144 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = ₣28.51322757 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.03505144
Hiện tại
﷼0.03507144
Cao nhất
﷼0.03516461
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03507144 SAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000243 SAR
-0.69%
7 ngày qua
-0.00018 SAR
-0.51%
30 ngày qua
-0.000156 SAR
-0.44%
1 năm qua
-0.001292 SAR
-3.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.03488212 Hôm nay
0.03507144 Cao nhất
0.03784425
0.03488212 Hôm nay
0.03507144 Cao nhất
0.03784425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+1.12%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0355647 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03315739 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03022233
–
0.03603164
SAR
Năm biến động
-5.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03402574 SAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.03289058
–
0.03534535
SAR
XPF tăng giá
+2.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03402864 SAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.03257958
–
0.03522362
SAR
XPF giảm giá
-6.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03554001 SAR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.032215
–
0.03729685
SAR
Năm biến động
+13.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0355647 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03488212
–
0.03784425
SAR
XPF giảm giá
-5.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.