Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Congo cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = CDF
Cập nhật
1
SBD
=
286.86675056
CDF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = FC286.86675056 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = $0.00348594 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC286.86675056
Hiện tại
FC286.86675056
Cao nhất
FC286.86689295
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
286.86675056 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000142 CDF
7 ngày qua
+0.054634 CDF
+0.02%
30 ngày qua
+0.302633 CDF
+0.11%
1 năm qua
+12.165662 CDF
+4.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
257.72463607 Hôm nay
286.86675056 Cao nhất
290.67266078
257.72463607 Hôm nay
286.86675056 Cao nhất
290.67266078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.62%
Tháng 12
+2.59%
Tháng 1
-6.06%
Tháng 2
+5.48%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
+0.94%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 334.25587798 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
248.03861574 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
193.04715266
–
252.99225077
CDF
Năm biến động
-0.88%
2023
Tỷ giá trung bình
279.84711551 CDF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
244.53790048
–
331.51731941
CDF
Năm biến động
+31.54%
2024
Tỷ giá trung bình
334.25587798 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
315.70972793
–
348.03274085
CDF
SBD tăng giá
+4.87%
2025
Tỷ giá trung bình
327.82949703 CDF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
257.72463607
–
354.11659125
CDF
Năm biến động
-17.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
286.06064119 CDF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
263.23481747
–
290.67266078
CDF
SBD tăng giá
+2.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.