Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = ETB
Cập nhật
1
SBD
=
20.15750284
ETB
+0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = Br20.15750284 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = $0.04960932 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br20.09157542
Hiện tại
Br20.15750284
Cao nhất
Br20.15750284
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.15750284 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.147933 ETB
+0.74%
7 ngày qua
-0.017279 ETB
-0.09%
30 ngày qua
-0.050655 ETB
-0.25%
1 năm qua
+1.614526 ETB
+8.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
18.54297662 Hôm nay
20.15750284 Cao nhất
20.52947432
18.54297662 Hôm nay
20.15750284 Cao nhất
20.52947432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+2.02%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+3.17%
Tháng 8
+0.01%
Tháng 9
-1.65%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.06185343 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.38213511 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.07245783
–
6.54661957
ETB
SBD tăng giá
+6.72%
2023
Tỷ giá trung bình
6.5590602 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.42967336
–
6.69526682
ETB
SBD tăng giá
+3.29%
2024
Tỷ giá trung bình
9.802299 ETB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
6.49079807
–
15.25891733
ETB
Năm biến động
+127.65%
2025
Tỷ giá trung bình
16.73229844 ETB
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
14.79347648
–
19.10188426
ETB
Năm biến động
+25.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.06185343 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.02711676
–
20.52947432
ETB
SBD tăng giá
+5.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.