Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Comoros cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = KMF

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Franc Comoros 54.60274527 KMF
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF54.41408278 Hiện tại CF54.60274527 Cao nhất CF54.60274527
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.60274527 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.119111 KMF
-0.22%
7 ngày qua
-0.080372 KMF
-0.15%
30 ngày qua
+0.292984 KMF
+0.54%
1 năm qua
+2.844613 KMF
+5.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
50.96516918
Hôm nay
54.60274527
Cao nhất
54.87279765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-1.66%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
+2.14%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 57.42899967 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.42899967 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.03359113 – 62.86901464 KMF
Năm biến động +3.47%
2023
Tỷ giá trung bình 54.58126353 KMF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
52.28169007 – 56.78936521 KMF
SBD giảm giá -4.97%
2024
Tỷ giá trung bình 54.03755149 KMF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
51.56547064 – 56.68902996 KMF
SBD tăng giá +7.28%
2025
Tỷ giá trung bình 52.54784653 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.09351235 – 57.16090799 KMF
Năm biến động -8.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.02825073 KMF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
50.96516918 – 54.87279765 KMF
SBD tăng giá +5.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.