Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = LRD

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Đô la Liberia 21.11688564 LRD
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $21.08675066 Hiện tại $21.11688564 Cao nhất $21.15620132
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.11688564 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.047114 LRD
+0.22%
7 ngày qua
+0.062091 LRD
+0.29%
30 ngày qua
-0.129627 LRD
-0.61%
1 năm qua
-1.172481 LRD
-5.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
21.04375114
Hôm nay
21.11688564
Cao nhất
23.26213936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
+5.10%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
-5.18%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 23.23322974 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.78529733 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.93012164 – 19.14851568 LRD
SBD tăng giá +4.06%
2023
Tỷ giá trung bình 20.92397361 LRD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
18.60402302 – 22.41436717 LRD
Năm biến động +19.85%
2024
Tỷ giá trung bình 22.72256497 LRD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
21.34320292 – 24.08327702 LRD
Năm biến động -1.88%
2025
Tỷ giá trung bình 23.23322974 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.41045018 – 24.56490278 LRD
Năm biến động -0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.51125042 LRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
21.04375114 – 23.26213936 LRD
SBD giảm giá -3.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.