Tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Congo cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = CDF

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Franc Congo 168.83097663 CDF
+7.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC166.38521789 Hiện tại FC168.83097663 Cao nhất FC168.83097663
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
168.83097663 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
+11.069211 CDF
+7.02%
7 ngày qua
+2.610024 CDF
+1.57%
30 ngày qua
+1.395902 CDF
+0.83%
1 năm qua
+5.599903 CDF
+3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
140.950999
Hôm nay
168.83097663
Cao nhất
176.8604504
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.97%
Tháng 12
-4.08%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
+2.98%
Tháng 3
+3.08%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-2.18%
Tháng 7
-3.00%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 205.8309754 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 148.90323805 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
119.69301147 – 160.85198779 CDF
Năm biến động +4.52%
2023
Tỷ giá trung bình 173.87572603 CDF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
143.53340582 – 211.72049752 CDF
Năm biến động +33.25%
2024
Tỷ giá trung bình 205.8309754 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
188.37252316 – 220.71032768 CDF
Năm biến động -1.39%
2025
Tỷ giá trung bình 190.4656485 CDF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
140.950999 – 206.43588517 CDF
Năm biến động -16.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 165.69776632 CDF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
148.19577142 – 176.8604504 CDF
Năm biến động +1.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.