Tỷ giá Rupee Seychelles sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = ETB

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Birr Ethiopia 11.78182627 ETB
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br11.78182627 Hiện tại Br11.78182627 Cao nhất Br11.94052496
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.78182627 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00388 ETB
+0.03%
7 ngày qua
+0.063347 ETB
+0.54%
30 ngày qua
+0.287865 ETB
+2.50%
1 năm qua
+0.479332 ETB
+4.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.15778419
Hôm nay
11.78182627
Cao nhất
12.28632686
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.22%
Tháng 12
-4.76%
Tháng 1
+3.47%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
+3.26%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.63786184 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.83265164 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.30304094 – 4.16774373 ETB
Năm biến động +12.55%
2023
Tỷ giá trung bình 4.07038788 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.79037291 – 4.36258697 ETB
Năm biến động +4.64%
2024
Tỷ giá trung bình 6.01343303 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
3.95220765 – 9.3291662 ETB
Năm biến động +114.05%
2025
Tỷ giá trung bình 9.71855504 ETB
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
8.33964404 – 11.53897339 ETB
Năm biến động +27.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.63786184 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.2231908 – 12.28632686 ETB
Năm biến động +4.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.