Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Liberia cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = LRD

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Đô la Liberia 12.22872373 LRD
-1.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $12.2256943 Hiện tại $12.22872373 Cao nhất $12.22872373
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.22872373 LRD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.139318 LRD
-1.13%
7 ngày qua
-0.11065 LRD
-0.90%
30 ngày qua
-0.028124 LRD
-0.23%
1 năm qua
-1.193832 LRD
-8.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
11.58742662
Hôm nay
12.22872373
Cao nhất
14.08953254
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.68%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
+4.27%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
+2.06%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-2.35%
Tháng 7
-2.77%
Tháng 8
-5.29%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.99769178 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.27694524 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.78640502 – 12.14118496 LRD
Năm biến động +9.73%
2023
Tỷ giá trung bình 12.99662917 LRD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
10.9392574 – 14.65115297 LRD
Năm biến động +21.42%
2024
Tỷ giá trung bình 13.99769178 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.90926345 – 15.30249594 LRD
Năm biến động -7.74%
2025
Tỷ giá trung bình 13.50034038 LRD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
11.62049107 – 14.27321064 LRD
Năm biến động +1.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.44128179 LRD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
11.58742662 – 14.08953254 LRD
Năm biến động -5.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.