Tỷ giá Bảng Sudan sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = ETB

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Birr Ethiopia 0.27277123 ETB
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.27140438 Hiện tại Br0.27277123 Cao nhất Br0.27291813
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27277123 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000147 ETB
-0.05%
7 ngày qua
+0.000356 ETB
+0.13%
30 ngày qua
+0.001262 ETB
+0.46%
1 năm qua
+0.017438 ETB
+6.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.25449421
Hôm nay
0.27277123
Cao nhất
0.27305
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+1.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.26905041 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10536192 ETB
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.09018226 – 0.1162672 ETB
Năm biến động -16.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09180736 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08939344 – 0.10215592 ETB
Năm biến động -0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13753812 ETB
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.09299728 – 0.21267506 ETB
Năm biến động +126.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23120679 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.20806212 – 0.25935584 ETB
Năm biến động +21.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26905041 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25649255 – 0.27305 ETB
SDG tăng giá +5.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.