Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Comoros cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = KMF

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Franc Comoros 0.73316714 KMF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF0.73316714 Hiện tại CF0.73316714 Cao nhất CF0.73316714
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73316714 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
-0.001662 KMF
-0.23%
30 ngày qua
+0.003326 KMF
+0.46%
1 năm qua
+0.032362 KMF
+4.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.68495411
Hôm nay
0.73316714
Cao nhất
0.73482959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.94611476 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.94611476 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79345557 – 1.0759424 KMF
Năm biến động -19.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.7640039 KMF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.72740563 – 0.8246338 KMF
Năm biến động -8.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.76113076 KMF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.73269104 – 0.80858864 KMF
SDG tăng giá +6.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.7268911 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68994146 – 0.80191364 KMF
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.7246788 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68495411 – 0.73482959 KMF
SDG tăng giá +5.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.