Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Congo cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = CDF

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Franc Congo 236.17946286 CDF
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FC232.11305844 Hiện tại FC236.17946286 Cao nhất FC238.18491032
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
236.17946286 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.927533 CDF
+0.39%
7 ngày qua
+3.764051 CDF
+1.62%
30 ngày qua
+6.459928 CDF
+2.81%
1 năm qua
-5.853079 CDF
-2.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
224.52279768
Hôm nay
236.17946286
Cao nhất
261.5590726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.02%
Tháng 12
+4.76%
Tháng 1
-7.42%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
+2.86%
Tháng 4
-1.91%
Tháng 5
-2.74%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
-2.71%
Tháng 9
+1.88%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 278.02264426 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 200.1289092 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
156.30561177 – 224.28579973 CDF
Năm biến động -12.02%
2023
Tỷ giá trung bình 220.20246149 CDF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
191.13663026 – 277.60187772 CDF
Năm biến động +38.39%
2024
Tỷ giá trung bình 266.3623896 CDF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
253.42622402 – 284.89570529 CDF
Năm biến động -5.01%
2025
Tỷ giá trung bình 278.02264426 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
224.52279768 – 309.59257556 CDF
Năm biến động -4.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 235.13323122 CDF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
228.67720116 – 261.5590726 CDF
Năm biến động -4.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.