Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = MUR

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rupee Mauritius 4.84241057 MUR
+0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨4.74742667 Hiện tại ₨4.84241057 Cao nhất ₨4.8517972
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.84241057 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.030784 MUR
+0.64%
7 ngày qua
+0.094853 MUR
+2.00%
30 ngày qua
+0.046642 MUR
+0.97%
1 năm qua
-0.002081 MUR
-0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.71193049
Hôm nay
4.84241057
Cao nhất
5.24026203
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.65%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
+2.49%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-4.37%
Tháng 6
+1.81%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.82298884 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SEK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.38631839 MUR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
3.85631842 – 4.9047737 MUR
Năm biến động -12.51%
2023
Tỷ giá trung bình 4.25274321 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.95405496 – 4.51068718 MUR
Năm biến động +3.86%
2024
Tỷ giá trung bình 4.36954278 MUR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
4.12862499 – 4.60495105 MUR
SEK giảm giá -3.52%
2025
Tỷ giá trung bình 4.67795517 MUR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
4.15371756 – 5.0218941 MUR
Năm biến động +18.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.82298884 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.71193049 – 5.24026203 MUR
SEK giảm giá -3.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.