Tỷ giá Đô la Singapore sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = ETB
Cập nhật
1
SGD
=
128.4436068
ETB
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = Br128.4436068 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = $0.00778552 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br128.38017625
Hiện tại
Br128.4436068
Cao nhất
Br128.63549549
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
128.4436068 ETB
2026-11-06
24 giờ qua
+0.183278 ETB
+0.14%
7 ngày qua
+2.486627 ETB
+1.97%
30 ngày qua
+2.023716 ETB
+1.60%
1 năm qua
+10.450456 ETB
+8.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
117.63849653 Hôm nay
128.4436068 Cao nhất
128.87537718
117.63849653 Hôm nay
128.4436068 Cao nhất
128.87537718
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.57%
Tháng 12
+1.98%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
+1.54%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+3.16%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-1.40%
Tháng 10
+1.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 126.5124323 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.67914128 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.36263163
–
40.01981223
ETB
SGD tăng giá
+9.81%
2023
Tỷ giá trung bình
40.76613447 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.5732568
–
42.72310744
ETB
SGD tăng giá
+6.58%
2024
Tỷ giá trung bình
61.85791989 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
41.64805351
–
94.69266228
ETB
Năm biến động
+118.81%
2025
Tỷ giá trung bình
106.44167998 ETB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
91.56482633
–
121.25287986
ETB
Năm biến động
+28.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
126.5124323 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
119.1952897
–
128.87537718
ETB
SGD tăng giá
+6.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.