Tỷ giá Đô la Singapore sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = LRD

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Đô la Liberia 132.85794862 LRD
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $132.85483714 Hiện tại $132.85794862 Cao nhất $133.15348098
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
132.85794862 LRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.163704 LRD
-0.12%
7 ngày qua
-0.458187 LRD
-0.34%
30 ngày qua
-0.896243 LRD
-0.67%
1 năm qua
-7.995242 LRD
-5.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
132.44236382
Hôm nay
132.85794862
Cao nhất
147.7454866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+5.21%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-5.32%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 147.79440329 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 110.91176251 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
106.65498951 – 115.21082348 LRD
SGD tăng giá +7.07%
2023
Tỷ giá trung bình 130.06594388 LRD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
113.90283335 – 142.84307384 LRD
Năm biến động +23.67%
2024
Tỷ giá trung bình 143.26253923 LRD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
132.82546577 – 154.93979631 LRD
Năm biến động -5.69%
2025
Tỷ giá trung bình 147.79440329 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
134.38719682 – 157.65348328 LRD
Năm biến động +2.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 135.38381014 LRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
132.44236382 – 147.7454866 LRD
SGD giảm giá -4.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.