Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = ETB
Cập nhật
1
SLE
=
6.5412299
ETB
-7.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = Br6.5412299 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = Le0.15287645 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br6.5412299
Hiện tại
Br6.5412299
Cao nhất
Br7.04110555
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.5412299 ETB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.499876 ETB
-7.10%
7 ngày qua
-0.541047 ETB
-7.64%
30 ngày qua
-0.097125 ETB
-1.46%
1 năm qua
-0.090506 ETB
-1.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
6.27632387 Hôm nay
6.5412299 Cao nhất
7.15124763
6.27632387 Hôm nay
6.5412299 Cao nhất
7.15124763
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.72%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+8.14%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+6.21%
Tháng 10
-7.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang ETB.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.66038078 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
6.34614615 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.9255127
–
6.85635215
ETB
Năm biến động
+7.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.66038078 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.27632387
–
7.15124763
ETB
Năm biến động
+1.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.