Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = MUR
Cập nhật
1
SLE
=
2.06462891
MUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLE = ₨2.06462891 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = Le0.48434854 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨2.06462891
Hiện tại
₨2.06462891
Cao nhất
₨2.06462891
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.06462891 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.009727 MUR
+0.47%
30 ngày qua
+0.12032 MUR
+6.19%
1 năm qua
+0.090093 MUR
+4.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
1.85555556 Hôm nay
2.06462891 Cao nhất
2.08201558
1.85555556 Hôm nay
2.06462891 Cao nhất
2.08201558
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.39%
Tháng 12
-2.88%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+6.94%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
+6.56%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang MUR.
468 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.96601079 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.96601079 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.90341952
–
2.03769401
MUR
Năm ổn định
-2.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.94760599 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.85555556
–
2.08201558
MUR
Năm biến động
+7.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.