Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Rwanda cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = RWF
Cập nhật
1
SLE
=
60.05746422
RWF
-6.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = FRw60.05746422 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = Le0.01665072 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw59.81236909
Hiện tại
FRw60.05746422
Cao nhất
FRw64.38318332
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.05746422 RWF
2026-11-02
24 giờ qua
-4.325719 RWF
-6.72%
7 ngày qua
-4.274131 RWF
-6.64%
30 ngày qua
-0.135493 RWF
-0.23%
1 năm qua
-2.464756 RWF
-3.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
59.10615479 Hôm nay
60.05746422 Cao nhất
64.46810157
59.10615479 Hôm nay
60.05746422 Cao nhất
64.46810157
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.43%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+6.91%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
+7.43%
Tháng 10
-6.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang RWF.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 62.26490921 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
62.26490921 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.14507772
–
64.36562896
RWF
SLE giảm giá
-3.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
60.68649792 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.10615479
–
64.46810157
RWF
Năm ổn định
-0.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.