Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Rwanda cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = RWF
Cập nhật
1
SLL
=
0.07015334
RWF
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = FRw0.07015334 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = Le14.25448853 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw0.07015334
Hiện tại
FRw0.07015334
Cao nhất
FRw0.07054508
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07015334 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00035 RWF
-0.50%
7 ngày qua
-0.000557 RWF
-0.79%
30 ngày qua
-0.000422 RWF
-0.60%
1 năm qua
+0.000884 RWF
+1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.0690175 Hôm nay
0.07015334 Cao nhất
0.07087287
0.0690175 Hôm nay
0.07015334 Cao nhất
0.07087287
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07701016 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07701016 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05949618
–
0.09150232
RWF
Năm biến động
-32.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06090275 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05573049
–
0.06666152
RWF
Năm biến động
-1.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06284071 RWF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.06008422
–
0.06648565
RWF
SLL tăng giá
+9.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06835266 RWF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.06567629
–
0.06957678
RWF
SLL tăng giá
+5.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07028183 RWF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.0690175
–
0.07087287
RWF
Năm ổn định
+0.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.