Tỷ giá Đô la Suriname sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = ETB
Cập nhật
1
SRD
=
4.32239362
ETB
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = Br4.32239362 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = $0.23135329 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br4.30367586
Hiện tại
Br4.32239362
Cao nhất
Br4.32239362
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.32239362 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.018718 ETB
+0.43%
7 ngày qua
+0.005762 ETB
+0.13%
30 ngày qua
-0.003728 ETB
-0.09%
1 năm qua
+0.349569 ETB
+8.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
3.97282417 Hôm nay
4.32239362 Cao nhất
4.36312512
3.97282417 Hôm nay
4.32239362 Cao nhất
4.36312512
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+2.68%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.29322507 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.18978388 ETB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.67122569
–
2.51693549
ETB
Năm biến động
-28.60%
2023
Tỷ giá trung bình
1.4999811 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.42032131
–
1.70338335
ETB
Năm biến động
-8.99%
2024
Tỷ giá trung bình
2.51660555 ETB
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.52429612
–
3.97995926
ETB
Năm biến động
+135.96%
2025
Tỷ giá trung bình
3.72568703 ETB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
3.46477593
–
4.0766607
ETB
Năm biến động
+12.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.29322507 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.04522475
–
4.36312512
ETB
SRD tăng giá
+6.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.