Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Comoros cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = KMF
Cập nhật
1
SRD
=
11.74684449
KMF
+0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = CF11.74684449 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = $0.08512924 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF11.69350393
Hiện tại
CF11.74684449
Cao nhất
CF11.74684449
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.74684449 KMF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.077845 KMF
+0.67%
7 ngày qua
+0.046748 KMF
+0.40%
30 ngày qua
+0.163062 KMF
+1.41%
1 năm qua
+0.681764 KMF
+6.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
10.75802008 Hôm nay
11.74684449 Cao nhất
11.7504752
10.75802008 Hôm nay
11.74684449 Cao nhất
11.7504752
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
+3.71%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
-1.99%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+3.20%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 19.6669156 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.6669156 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.38765962
–
22.610892
KMF
Năm biến động
-30.77%
2023
Tỷ giá trung bình
12.49170807 KMF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
11.41605926
–
14.75535625
KMF
Năm biến động
-16.27%
2024
Tỷ giá trung bình
13.81970863 KMF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
12.11439801
–
15.83813908
KMF
Năm biến động
+11.20%
2025
Tỷ giá trung bình
11.75386613 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.60216673
–
13.73057643
KMF
Năm biến động
-18.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.5637436 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.75802008
–
11.7504752
KMF
SRD tăng giá
+6.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.