Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = ETB
Cập nhật
1
SSP
=
1.261363
ETB
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = Br1.261363 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = £0.79279319 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br1.25981795
Hiện tại
Br1.261363
Cao nhất
Br1.261363
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.261363 ETB
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001511 ETB
+0.12%
7 ngày qua
+0.024222 ETB
+1.96%
30 ngày qua
+0.025373 ETB
+2.05%
1 năm qua
+0.076762 ETB
+6.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.1751748 Hôm nay
1.261363 Cao nhất
1.261363
1.1751748 Hôm nay
1.261363 Cao nhất
1.261363
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+1.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.24268768 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SSP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39874239 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37732228
–
0.41229646
ETB
SSP tăng giá
+9.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42026857 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40755047
–
0.43316757
ETB
SSP tăng giá
+5.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.63255001 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.42907543
–
0.98206701
ETB
Năm biến động
+126.51%
2025
Tỷ giá trung bình
1.06657435 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.95996727
–
1.19762425
ETB
Năm biến động
+21.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.24268768 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.18289384
–
1.261363
ETB
SSP tăng giá
+5.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.