Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Rwanda cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = RWF
Cập nhật
1
SSP
=
11.3066388
RWF
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = FRw11.3066388 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = £0.08844361 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw11.29289345
Hiện tại
FRw11.3066388
Cao nhất
FRw11.3066388
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.3066388 RWF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.013222 RWF
+0.12%
7 ngày qua
-0.04073 RWF
-0.36%
30 ngày qua
-0.008558 RWF
-0.08%
1 năm qua
+0.159123 RWF
+1.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
11.11056687 Hôm nay
11.3066388 Cao nhất
11.40924759
11.11056687 Hôm nay
11.3066388 Cao nhất
11.40924759
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.31364992 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.95138006 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.1379161
–
8.33653414
RWF
Năm biến động
+5.42%
2023
Tỷ giá trung bình
8.89325126 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
8.20448501
–
9.69215415
RWF
Năm biến động
+17.34%
2024
Tỷ giá trung bình
10.11621539 RWF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
9.67247087
–
10.70298468
RWF
SSP tăng giá
+9.08%
2025
Tỷ giá trung bình
11.00353913 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
10.57269241
–
11.20060025
RWF
SSP tăng giá
+5.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.31364992 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.11056687
–
11.40924759
RWF
Năm ổn định
+1.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.