Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc Comoros cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = KMF

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Franc Comoros 20.19330144 KMF
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF20.19330144 Hiện tại CF20.19330144 Cao nhất CF20.26305189
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.19330144 KMF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.0387 KMF
-0.19%
7 ngày qua
+0.092044 KMF
+0.46%
30 ngày qua
+0.023688 KMF
+0.12%
1 năm qua
+0.399197 KMF
+2.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
19.60579663
Hôm nay
20.19330144
Cao nhất
20.26305189
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
-1.42%
Tháng 3
+1.40%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+1.81%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.31%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.07922623 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.88295771 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.38779386 – 20.4276506 KMF
Năm ổn định -0.30%
2023
Tỷ giá trung bình 19.98962797 KMF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
19.63347799 – 20.42605894 KMF
Năm ổn định +0.83%
2024
Tỷ giá trung bình 19.99747414 KMF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
18.93067298 – 20.36131969 KMF
Năm ổn định +0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 19.95622699 KMF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
18.15034961 – 20.42859116 KMF
Năm biến động -0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.07922623 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.62617178 – 20.26305189 KMF
Năm ổn định +0.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.