Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đô la Liberia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = LRD
Cập nhật
1
STN
=
7.78642665
LRD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = $7.78642665 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = Db0.12842862 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$7.78642665
Hiện tại
$7.78642665
Cao nhất
$7.80839812
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.78642665 LRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.009972 LRD
-0.13%
7 ngày qua
+0.054894 LRD
+0.71%
30 ngày qua
-0.060651 LRD
-0.77%
1 năm qua
-0.809478 LRD
-9.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
7.68616423 Hôm nay
7.78642665 Cao nhất
9.04693878
7.68616423 Hôm nay
7.78642665 Cao nhất
9.04693878
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.93%
Tháng 12
+5.05%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-3.99%
Tháng 3
+2.41%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.43%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-7.15%
Tháng 9
-2.05%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 8.83364752 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.51484014 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.93810422
–
7.08620736
LRD
Năm biến động
+0.26%
2023
Tỷ giá trung bình
7.67087193 LRD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
6.60962468
–
8.52037816
LRD
Năm biến động
+27.17%
2024
Tỷ giá trung bình
8.41355186 LRD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
7.57158181
–
9.10938783
LRD
Năm biến động
-7.99%
2025
Tỷ giá trung bình
8.83364752 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.75469379
–
9.60062428
LRD
Năm biến động
+9.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.98526713 LRD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
7.68616423
–
9.04693878
LRD
Năm biến động
-8.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.