Tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Congo cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = CDF

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Franc Congo 264.31320236 CDF
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FC264.11291959 Hiện tại FC264.31320236 Cao nhất FC264.51348514
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
264.31320236 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.205425 CDF
-0.08%
7 ngày qua
-0.237304 CDF
-0.09%
30 ngày qua
+0.665998 CDF
+0.25%
1 năm qua
+1.908423 CDF
+0.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
242.85195581
Hôm nay
264.31320236
Cao nhất
266.2987415
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.41%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-5.23%
Tháng 2
+5.32%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 321.80297797 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 230.67462853 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
178.166276 – 236.04659312 CDF
Năm biến động +1.38%
2023
Tỷ giá trung bình 267.24533519 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
231.4658859 – 319.22725799 CDF
Năm biến động +33.64%
2024
Tỷ giá trung bình 321.80297797 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
303.79758401 – 329.47911648 CDF
SVC tăng giá +4.63%
2025
Tỷ giá trung bình 311.54481449 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
242.85325593 – 334.02464623 CDF
Năm biến động -20.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 263.63972263 CDF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
242.85195581 – 266.2987415 CDF
Năm ổn định +1.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.