Tỷ giá Colón El Salvador sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = ETB
Cập nhật
1
SVC
=
18.75754345
ETB
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = Br18.75754345 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = $0.05331189 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Br18.75687724
Hiện tại
Br18.75754345
Cao nhất
Br18.75821564
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.75754345 ETB
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000244 ETB
7 ngày qua
+0.339763 ETB
+1.84%
30 ngày qua
+0.275531 ETB
+1.49%
1 năm qua
+1.11503 ETB
+6.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
17.55200153 Hôm nay
18.75754345 Cao nhất
18.76645977
17.55200153 Hôm nay
18.75754345 Cao nhất
18.76645977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+1.91%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
+1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.50210929 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.93588493 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.61595163
–
6.13064105
ETB
SVC tăng giá
+9.16%
2023
Tỷ giá trung bình
6.25941654 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.1098798
–
6.43623667
ETB
SVC tăng giá
+4.94%
2024
Tỷ giá trung bình
9.41777186 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
6.40555978
–
14.61871848
ETB
Năm biến động
+127.13%
2025
Tỷ giá trung bình
15.88130297 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
14.29075345
–
17.8572041
ETB
Năm biến động
+21.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.50210929 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.62976619
–
18.76645977
ETB
SVC tăng giá
+5.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.