Tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Comoros cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = KMF
Cập nhật
1
SVC
=
50.52142223
KMF
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = CF50.52142223 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = $0.01979358 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF50.40712448
Hiện tại
CF50.52142223
Cao nhất
CF50.52142223
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.52142223 KMF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.175602 KMF
+0.35%
7 ngày qua
+0.058071 KMF
+0.12%
30 ngày qua
+0.201319 KMF
+0.40%
1 năm qua
+2.405659 KMF
+5.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
47.05513913 Hôm nay
50.52142223 Cao nhất
50.59831361
47.05513913 Hôm nay
50.52142223 Cao nhất
50.59831361
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
+2.63%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
+1.55%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 53.42053142 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
53.42053142 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.05944215
–
58.64040374
KMF
Năm biến động
+5.84%
2023
Tỷ giá trung bình
52.08103283 KMF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
50.01952437
–
53.78996896
KMF
SVC giảm giá
-3.45%
2024
Tỷ giá trung bình
52.02753459 KMF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
50.36756724
–
54.3116312
KMF
SVC tăng giá
+7.04%
2025
Tỷ giá trung bình
49.92732081 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
47.43627254
–
55.22813154
KMF
Năm biến động
-11.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
49.83912641 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
47.05513913
–
50.59831361
KMF
SVC tăng giá
+5.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.