Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Liberia cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = LRD

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Đô la Liberia 19.43051841 LRD
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $19.42865867 Hiện tại $19.43051841 Cao nhất $19.43051841
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.43051841 LRD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002267 LRD
+0.01%
7 ngày qua
-0.050158 LRD
-0.26%
30 ngày qua
-0.112957 LRD
-0.58%
1 năm qua
-1.521282 LRD
-7.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
19.42763779
Hôm nay
19.43051841
Cao nhất
21.48604082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
+4.06%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-5.03%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 22.07168323 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.47000101 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.58219765 – 17.81047344 LRD
SVC tăng giá +6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 19.97793451 LRD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
17.41254987 – 21.61173372 LRD
Năm biến động +21.77%
2024
Tỷ giá trung bình 21.8782245 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
20.44393318 – 22.8574345 LRD
SVC giảm giá -2.10%
2025
Tỷ giá trung bình 22.07168323 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.17152253 – 23.16297303 LRD
Năm biến động -3.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.79439643 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
19.42763779 – 21.48604082 LRD
SVC giảm giá -4.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.