Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = ETB

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Birr Ethiopia 4.8173374 ETB
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br4.78107819 Hiện tại Br4.8173374 Cao nhất Br4.82141262
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.8173374 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.013525 ETB
+0.28%
7 ngày qua
-0.027936 ETB
-0.58%
30 ngày qua
-0.057605 ETB
-1.18%
1 năm qua
+0.117443 ETB
+2.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.68678339
Hôm nay
4.8173374
Cao nhất
5.03070419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.55%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-4.20%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+1.48%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+3.27%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.85184892 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.48475145 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3767508 – 1.58125959 ETB
Năm biến động +4.91%
2023
Tỷ giá trung bình 1.57507255 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.49796718 – 1.64688676 ETB
THB tăng giá +5.66%
2024
Tỷ giá trung bình 2.36710521 ETB
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.53743323 – 3.76053808 ETB
Năm biến động +126.66%
2025
Tỷ giá trung bình 4.23738824 ETB
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
3.61717283 – 5.01143034 ETB
Năm biến động +32.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.85184892 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.68678339 – 5.03070419 ETB
Năm ổn định -2.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.