Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = ETB

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Birr Ethiopia 17.67250965 ETB
+0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br17.53815381 Hiện tại Br17.67250965 Cao nhất Br17.67250965
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.67250965 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.133966 ETB
+0.76%
7 ngày qua
+0.03648 ETB
+0.21%
30 ngày qua
-0.035995 ETB
-0.20%
1 năm qua
+1.134452 ETB
+6.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
16.13160367
Hôm nay
17.67250965
Cao nhất
17.85832706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
+1.57%
Tháng 4
+3.56%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-1.11%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.5037634 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.77904675 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.90381192 – 5.37661516 ETB
Năm biến động +20.99%
2023
Tỷ giá trung bình 5.06844473 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.92129917 – 5.37461411 ETB
Năm ổn định -2.25%
2024
Tỷ giá trung bình 7.65847576 ETB
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
5.11160205 – 11.78539202 ETB
Năm biến động +128.07%
2025
Tỷ giá trung bình 14.04869309 ETB
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
11.47172186 – 17.00220611 ETB
Năm biến động +43.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.5037634 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.13160367 – 17.85832706 ETB
TJS tăng giá +5.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.