Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Liberia cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = LRD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la Liberia 18.51362087 LRD
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $18.46747728 Hiện tại $18.51362087 Cao nhất $18.51362087
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.51362087 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.046144 LRD
+0.25%
7 ngày qua
+0.062389 LRD
+0.34%
30 ngày qua
-0.1048 LRD
-0.56%
1 năm qua
-1.353177 LRD
-6.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
18.42797207
Hôm nay
18.51362087
Cao nhất
20.06372501
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
-0.76%
Tháng 3
+1.77%
Tháng 4
+1.26%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-4.88%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 19.40798416 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.05292508 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.73273638 – 15.73088081 LRD
Năm biến động +17.97%
2023
Tỷ giá trung bình 16.15838001 LRD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
14.0791529 – 17.29270207 LRD
Năm biến động +13.43%
2024
Tỷ giá trung bình 17.7547411 LRD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
16.37326295 – 18.8147017 LRD
Năm biến động -1.69%
2025
Tỷ giá trung bình 19.40798416 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.8811548 – 21.6868272 LRD
Năm biến động +14.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.7606796 LRD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
18.42797207 – 20.06372501 LRD
TJS giảm giá -3.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.