Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Rwanda cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = RWF

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Franc Rwanda 160.84877139 RWF
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw160.36707804 Hiện tại FRw160.84877139 Cao nhất FRw160.84877139
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
160.84877139 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.47804 RWF
+0.30%
7 ngày qua
+0.574854 RWF
+0.36%
30 ngày qua
+0.277886 RWF
+0.17%
1 năm qua
+3.568399 RWF
+2.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
151.48721045
Hôm nay
160.84877139
Cao nhất
160.93368794
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+1.92%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 159.48086884 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 95.28198318 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.34556405 – 108.07253486 RWF
Năm biến động +16.85%
2023
Tỷ giá trung bình 107.18459509 RWF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
99.89342371 – 115.4294497 RWF
Năm biến động +9.11%
2024
Tỷ giá trung bình 122.24147389 RWF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
115.02721943 – 129.34090988 RWF
Năm biến động +9.84%
2025
Tỷ giá trung bình 144.44096698 RWF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
126.34225338 – 158.58201733 RWF
Năm biến động +24.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 159.48086884 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
151.48721045 – 160.93368794 RWF
Năm ổn định +1.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.