Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = TMT
Cập nhật
1
TJS
=
0.37613176
TMT
-1.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = T0.37613176 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = SM2.65864279 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.37613176
Hiện tại
T0.37613176
Cao nhất
T0.38691708
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37613176 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005114 TMT
-1.34%
7 ngày qua
-0.003712 TMT
-0.98%
30 ngày qua
-0.004169 TMT
-1.10%
1 năm qua
-0.004216 TMT
-1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.36460346 Hôm nay
0.37613176 Cao nhất
0.38691708
0.36460346 Hôm nay
0.37613176 Cao nhất
0.38691708
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-1.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.37931741 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32212147 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26856691
–
0.36206817
TMT
Năm biến động
+10.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32456614 TMT
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.30734389
–
0.35052804
TMT
Năm biến động
-6.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32503071 TMT
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.31633298
–
0.33434932
TMT
Năm ổn định
+0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35299234 TMT
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.31601138
–
0.38270154
TMT
Năm biến động
+17.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37931741 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36460346
–
0.38691708
TMT
Năm ổn định
-0.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.