Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = TJS
Cập nhật
1
TMT
=
2.65864279
TJS
+1.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = SM2.65864279 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = T0.37613176 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM2.58453313
Hiện tại
SM2.65864279
Cao nhất
SM2.65864279
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.65864279 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.035664 TJS
+1.36%
7 ngày qua
+0.034709 TJS
+1.32%
30 ngày qua
+0.029143 TJS
+1.11%
1 năm qua
+0.029471 TJS
+1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
2.58453313 Hôm nay
2.65864279 Cao nhất
2.74270571
2.58453313 Hôm nay
2.65864279 Cao nhất
2.74270571
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+1.31%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+1.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.13003504 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.13003504 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.76191083
–
3.72346686
TJS
Năm biến động
-9.53%
2023
Tỷ giá trung bình
3.0833279 TJS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.85283879
–
3.25368438
TJS
Năm biến động
+7.24%
2024
Tỷ giá trung bình
3.07718767 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
2.99088394
–
3.16122589
TJS
Năm ổn định
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
2.84676934 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.61300228
–
3.16444302
TJS
Năm biến động
-15.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.63647147 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.58453313
–
2.74270571
TJS
Năm ổn định
+0.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.