Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = VUV
Cập nhật
1
TJS
=
12.88425947
VUV
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = VT12.88425947 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = SM0.07761408 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT12.88425947
Hiện tại
VT12.88425947
Cao nhất
VT12.88500662
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.88425947 VUV
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000747 VUV
-0.01%
7 ngày qua
+0.004069 VUV
+0.03%
30 ngày qua
-0.010475 VUV
-0.08%
1 năm qua
-0.344756 VUV
-2.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
12.35623688 Hôm nay
12.88425947 Cao nhất
13.31932202
12.35623688 Hôm nay
12.88425947 Cao nhất
13.31932202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.84473636 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.76324142 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.67389269
–
12.43558201
VUV
Năm biến động
+15.60%
2023
Tỷ giá trung bình
10.98645669 VUV
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
10.78443547
–
11.78852439
VUV
TJS giảm giá
-6.49%
2024
Tỷ giá trung bình
11.01153874 VUV
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
10.76825175
–
11.32866536
VUV
Năm ổn định
+0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
12.05341206 VUV
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
10.68874725
–
13.31932202
VUV
Năm biến động
+21.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.84473636 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.35623688
–
13.23761133
VUV
Năm ổn định
-2.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.