Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = TJS

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Somoni Tajikistan 0.07761408 TJS
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM0.07760958 Hiện tại SM0.07761408 Cao nhất SM0.07761408
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07761408 TJS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000005 TJS
+0.01%
7 ngày qua
-0.000025 TJS
-0.03%
30 ngày qua
+0.000063 TJS
+0.08%
1 năm qua
+0.002023 TJS
+2.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0750789
Hôm nay
0.07761408
Cao nhất
0.08093079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
+1.36%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09414668 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09414668 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08041441 – 0.11528849 TJS
Năm biến động -13.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09107641 TJS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.08482826 – 0.09272623 TJS
VUV tăng giá +6.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09082956 TJS
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.08827165 – 0.09286559 TJS
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08347157 TJS
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.0750789 – 0.09355633 TJS
Năm biến động -17.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07785687 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07554233 – 0.08093079 TJS
Năm ổn định +2.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.