Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc CFP cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = XPF

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Franc CFP 11.49709569 XPF
-0.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₣11.48854933 Hiện tại ₣11.49709569 Cao nhất ₣11.56009093
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.49709569 XPF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.098101 XPF
-0.85%
7 ngày qua
-0.126828 XPF
-1.09%
30 ngày qua
-0.068715 XPF
-0.59%
1 năm qua
+0.28043 XPF
+2.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.61712652
Hôm nay
11.49709569
Cao nhất
11.66890714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.98%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
+2.26%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.42351357 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.45773874 XPF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
8.2456439 – 12.59686853 XPF
Năm biến động +17.54%
2023
Tỷ giá trung bình 10.21424225 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.70277527 – 11.30176381 XPF
Năm biến động -9.92%
2024
Tỷ giá trung bình 10.22915217 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.84387871 – 10.75816444 XPF
TJS tăng giá +7.45%
2025
Tỷ giá trung bình 10.62001792 XPF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
9.64746856 – 11.26593214 XPF
Năm biến động +4.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.42351357 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.61712652 – 11.66890714 XPF
TJS tăng giá +4.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.