Tỷ giá Franc CFP sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = TJS
Cập nhật
1
XPF
=
0.08697849
TJS
+0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = SM0.08697849 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ₣11.49709569 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM0.08650451
Hiện tại
SM0.08697849
Cao nhất
SM0.08704319
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08697849 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000736 TJS
+0.85%
7 ngày qua
+0.000949 TJS
+1.10%
30 ngày qua
+0.000517 TJS
+0.60%
1 năm qua
-0.002175 TJS
-2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.08569783 Hôm nay
0.08697849 Cao nhất
0.09418744
0.08569783 Hôm nay
0.08697849 Cao nhất
0.09418744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.97%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-2.21%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.09801721 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09714618 TJS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.07938481
–
0.12127616
TJS
Năm biến động
-14.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09801721 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08848176
–
0.1030633
TJS
Năm biến động
+11.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09778884 TJS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.09295266
–
0.10158597
TJS
XPF giảm giá
-6.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09430185 TJS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.08876318
–
0.10365413
TJS
Năm biến động
-3.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0875848 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08569783
–
0.09418744
TJS
XPF giảm giá
-4.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.