Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = VUV

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Vatu Vanuatu 33.74074074 VUV
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT33.74074074 Hiện tại VT33.74074074 Cao nhất VT33.83723953
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.74074074 VUV
2026-11-04
24 giờ qua
-0.096392 VUV
-0.28%
7 ngày qua
-0.096402 VUV
-0.28%
30 ngày qua
-0.096402 VUV
-0.28%
1 năm qua
-1.045584 VUV
-3.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
33.29361976
Hôm nay
33.74074074
Cao nhất
35.0670263
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-0.79%
Tháng 3
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 34.12754858 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.34607126 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.02750849 – 35.75884171 VUV
Năm biến động +4.59%
2023
Tỷ giá trung bình 33.85230299 VUV
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
33.63075965 – 35.16702729 VUV
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 33.87887026 VUV
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
33.4428169 – 35.33392857 VUV
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 34.12754858 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.82393162 – 34.90285714 VUV
TMT tăng giá +2.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.86042943 VUV
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
33.29361976 – 35.0670263 VUV
TMT giảm giá -3.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.