Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = TMT
Cập nhật
1
VUV
=
0.02955332
TMT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VUV = T0.02955332 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = VT33.83714286 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.02919143
Hiện tại
T0.02955332
Cao nhất
T0.02955332
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02955332 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
1 năm qua
+0.000806 TMT
+2.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.02851682 Hôm nay
0.02955332 Cao nhất
0.03003578
0.02851682 Hôm nay
0.02955332 Cao nhất
0.03003578
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.79%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03001622 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03001622 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02796511
–
0.0333028
TMT
Năm biến động
-4.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02954056 TMT
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.02843573
–
0.02973468
TMT
Năm ổn định
-0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02951742 TMT
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.02830141
–
0.02990179
TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.02930562 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02865095
–
0.02956487
TMT
VUV giảm giá
-2.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02953357 TMT
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.02851682
–
0.03003578
TMT
VUV tăng giá
+2.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.