Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc CFP cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = XPF
Cập nhật
1
TMT
=
30.3049849
XPF
-0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = ₣30.3049849 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = T0.03299787 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣30.18384929
Hiện tại
₣30.3049849
Cao nhất
₣30.38814387
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.3049849 XPF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.182688 XPF
-0.60%
7 ngày qua
-0.346247 XPF
-1.13%
30 ngày qua
-0.13733 XPF
-0.45%
1 năm qua
+0.637877 XPF
+2.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
28.31168657 Hôm nay
30.3049849 Cao nhất
30.85479302
28.31168657 Hôm nay
30.3049849 Cao nhất
30.85479302
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 32.37890841 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.37890841 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.0831756
–
35.4603886
XPF
Năm biến động
+6.34%
2023
Tỷ giá trung bình
31.46737217 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
30.32390057
–
32.60712993
XPF
TMT giảm giá
-3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
31.47393213 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
30.41896011
–
32.84800684
XPF
TMT tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
30.16679086 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.65040228
–
33.27703171
XPF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30.10653929 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.31168657
–
30.85479302
XPF
TMT tăng giá
+4.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.