Tỷ giá Franc CFP sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = TMT
Cập nhật
1
XPF
=
0.03301258
TMT
+0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = T0.03301258 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ₣30.29148433 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
T0.03290757
Hiện tại
T0.03301258
Cao nhất
T0.0331303
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03301258 TMT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000218 TMT
+0.66%
7 ngày qua
+0.000368 TMT
+1.13%
30 ngày qua
+0.000146 TMT
+0.44%
1 năm qua
-0.000695 TMT
-2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.03240988 Hôm nay
0.03301258 Cao nhất
0.0353211
0.03240988 Hôm nay
0.03301258 Cao nhất
0.0353211
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.52%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+1.66%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03322385 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03095406 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02820048
–
0.03560851
TMT
Năm biến động
-5.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03178649 TMT
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.03066814
–
0.03297729
TMT
XPF tăng giá
+3.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03178126 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.03044325
–
0.03287423
TMT
XPF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03321494 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03005076
–
0.03490352
TMT
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03322385 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03240988
–
0.0353211
TMT
XPF giảm giá
-4.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.