Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Liberia cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = LRD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Đô la Liberia 56.95841799 LRD
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $56.84484905 Hiện tại $56.95841799 Cao nhất $56.95841799
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56.95841799 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.112533 LRD
+0.20%
7 ngày qua
+0.049329 LRD
+0.09%
30 ngày qua
-0.670913 LRD
-1.16%
1 năm qua
-6.169076 LRD
-9.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
55.89290175
Hôm nay
56.95841799
Cao nhất
65.82959965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+6.67%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-6.57%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 64.51023758 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 49.67019651 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.23493795 – 53.81244312 LRD
Năm biến động -2.03%
2023
Tỷ giá trung bình 56.2978094 LRD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
49.12967636 – 61.50771249 LRD
Năm biến động +23.75%
2024
Tỷ giá trung bình 61.5341003 LRD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
56.58162579 – 66.00615779 LRD
Năm biến động -6.00%
2025
Tỷ giá trung bình 64.51023758 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
57.46301499 – 70.13872773 LRD
Năm biến động +5.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.42192127 LRD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
55.89290175 – 65.82959965 LRD
Năm biến động -6.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.