Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Comoros cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = KMF

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Franc Comoros 182.74262717 KMF
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF182.1112179 Hiện tại CF182.74262717 Cao nhất CF182.74262717
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
182.74262717 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.415178 KMF
-0.23%
7 ngày qua
-0.415178 KMF
-0.23%
30 ngày qua
+0.830731 KMF
+0.46%
1 năm qua
+5.814665 KMF
+3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
171.1133564
Hôm nay
182.74262717
Cao nhất
183.57311401
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
+2.75%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 200.45405712 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 200.45405712 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
188.3673374 – 212.11425855 KMF
Năm biến động +2.82%
2023
Tỷ giá trung bình 192.83700465 KMF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
187.36817397 – 199.00054407 KMF
TOP giảm giá -2.83%
2024
Tỷ giá trung bình 192.13815054 KMF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
187.43116657 – 198.47564407 KMF
TOP tăng giá +3.90%
2025
Tỷ giá trung bình 181.22526666 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
172.35928332 – 200.22302122 KMF
Năm biến động -12.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 180.89850903 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
171.1133564 – 183.57311401 KMF
TOP tăng giá +4.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.