Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Congo cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = CDF

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Franc Congo 46.29394354 CDF
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC46.29394354 Hiện tại FC46.29394354 Cao nhất FC46.29394354
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.29394354 CDF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.061664 CDF
-0.13%
7 ngày qua
-0.29983 CDF
-0.64%
30 ngày qua
-0.99058 CDF
-2.09%
1 năm qua
-7.502743 CDF
-13.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
46.29394354
Hôm nay
46.29394354
Cao nhất
54.5669767
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
-7.05%
Tháng 2
+4.26%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
-2.96%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
-1.63%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
-1.76%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 123.44340895 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 123.44340895 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
104.20762846 – 153.56646718 CDF
Năm biến động -27.73%
2023
Tỷ giá trung bình 99.58418527 CDF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
85.67664194 – 117.24924122 CDF
Năm biến động -15.11%
2024
Tỷ giá trung bình 85.70902027 CDF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
80.51399905 – 92.61352324 CDF
Năm biến động -12.78%
2025
Tỷ giá trung bình 69.36803262 CDF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
50.36354676 – 81.11674067 CDF
Năm biến động -34.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.60004168 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.29394354 – 53.31976312 CDF
Năm biến động -12.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.