Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = ETB

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Birr Ethiopia 3.22910167 ETB
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br3.22910167 Hiện tại Br3.22910167 Cao nhất Br3.22910167
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.22910167 ETB
2026-11-01
24 giờ qua
-0.004344 ETB
-0.13%
7 ngày qua
-0.041036 ETB
-1.25%
30 ngày qua
-0.113081 ETB
-3.38%
1 năm qua
-0.423983 ETB
-11.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.22631698
Hôm nay
3.22910167
Cao nhất
3.67622208
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
-2.07%
Tháng 2
-0.77%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-2.14%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-3.09%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.50966105 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.1711706 ETB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.81736051 – 3.80023896 ETB
Năm biến động -22.18%
2023
Tỷ giá trung bình 2.36655464 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.90297705 – 2.87142531 ETB
Năm biến động -33.34%
2024
Tỷ giá trung bình 2.47549507 ETB
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.7336727 – 3.6532873 ETB
Năm biến động +89.33%
2025
Tỷ giá trung bình 3.50966105 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.35036083 – 3.67622208 ETB
Năm ổn định +
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.33689216 ETB
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
3.22631698 – 3.61642214 ETB
Năm biến động -10.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.