Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Liberia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = LRD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Liberia 3.40019306 LRD
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.40019306 Hiện tại $3.40019306 Cao nhất $3.40019306
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.40019306 LRD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.004405 LRD
-0.13%
7 ngày qua
-0.02762 LRD
-0.81%
30 ngày qua
-0.08809 LRD
-2.53%
1 năm qua
-0.955158 LRD
-21.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.40019306
Hôm nay
3.40019306
Cao nhất
4.36061358
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
+2.76%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-1.97%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
-2.39%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
-6.43%
Tháng 9
-2.76%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.35043977 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.35043977 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.24072553 – 11.46032237 LRD
Năm biến động -24.13%
2023
Tỷ giá trung bình 7.47305507 LRD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
6.38759775 – 8.52849514 LRD
Năm biến động -22.65%
2024
Tỷ giá trung bình 5.83217465 LRD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
5.13652912 – 6.3759979 LRD
Năm biến động -18.39%
2025
Tỷ giá trung bình 4.90328273 LRD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
4.12732517 – 5.63271006 LRD
Năm biến động -20.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.5864482 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.40019306 – 4.29807465 LRD
Năm biến động -17.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.