Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Congo cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = CDF
Cập nhật
1
TTD
=
341.35485048
CDF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TTD = FC341.35485048 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = TT$0.0029295 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC341.35485048
Hiện tại
FC341.35485048
Cao nhất
FC341.35485048
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
341.35485048 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
+0.273662 CDF
+0.08%
30 ngày qua
-0.885933 CDF
-0.26%
1 năm qua
+6.308581 CDF
+1.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
313.03688952 Hôm nay
341.35485048 Cao nhất
343.35051389
313.03688952 Hôm nay
341.35485048 Cao nhất
343.35051389
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+1.69%
Tháng 1
-5.21%
Tháng 2
+5.23%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-1.44%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
+1.13%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 414.87318385 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
297.32793118 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
229.79081005
–
304.57951985
CDF
Năm biến động
+1.34%
2023
Tỷ giá trung bình
344.49026447 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
298.38262486
–
411.27887834
CDF
Năm biến động
+33.80%
2024
Tỷ giá trung bình
414.87318385 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
391.61969193
–
424.78134473
CDF
TTD tăng giá
+4.50%
2025
Tỷ giá trung bình
401.67722801 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
313.37592771
–
431.2307945
CDF
Năm biến động
-20.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
339.8302337 CDF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
313.03688952
–
343.35051389
CDF
Năm ổn định
+1.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.