Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = ETB

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Birr Ethiopia 24.02250656 ETB
+0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br23.80980963 Hiện tại Br24.02250656 Cao nhất Br24.02250656
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.02250656 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.212275 ETB
+0.89%
7 ngày qua
-0.077784 ETB
-0.32%
30 ngày qua
-0.017172 ETB
-0.07%
1 năm qua
+1.484247 ETB
+6.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
22.53825989
Hôm nay
24.02250656
Cao nhất
24.27376465
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+1.83%
Tháng 5
+0.83%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+2.79%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-1.11%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.83221696 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.65106185 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.23458529 – 7.90212362 ETB
TTD tăng giá +9.12%
2023
Tỷ giá trung bình 8.06861805 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.83624555 – 8.29742031 ETB
TTD tăng giá +5.07%
2024
Tỷ giá trung bình 12.14119259 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
8.2778933 – 18.82165195 ETB
Năm biến động +126.84%
2025
Tỷ giá trung bình 20.47628741 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
18.41983801 – 23.02497756 ETB
Năm biến động +21.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.83221696 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.75193537 – 24.27376465 ETB
TTD tăng giá +5.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.