Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = LRD
Cập nhật
1
TTD
=
25.16584161
LRD
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = $25.16584161 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = TT$0.0397364 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$25.07145981
Hiện tại
$25.16584161
Cao nhất
$25.16584161
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.16584161 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.094044 LRD
+0.38%
7 ngày qua
+0.121125 LRD
+0.48%
30 ngày qua
-0.109067 LRD
-0.43%
1 năm qua
-1.926009 LRD
-7.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
25.01280816 Hôm nay
25.16584161 Cao nhất
27.76177144
25.01280816 Hôm nay
25.16584161 Cao nhất
27.76177144
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+4.17%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
-5.09%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 28.45737219 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.5179688 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.3615307
–
23.00799737
LRD
TTD tăng giá
+6.39%
2023
Tỷ giá trung bình
25.75248897 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
22.44789418
–
27.87799662
LRD
Năm biến động
+21.91%
2024
Tỷ giá trung bình
28.20571586 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
26.36936998
–
29.40448061
LRD
TTD giảm giá
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
28.45737219 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.0090466
–
29.90374326
LRD
Năm biến động
-3.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.55369271 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
25.01280816
–
27.76177144
LRD
TTD giảm giá
-3.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.